ZED
Ai Cập
ZED Resultados mais recentes
ZED Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ZED ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
ZED ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
ZED là đội đầu tiên ghi bàn trong 28% trong suốt Giải vô địch quốc gia
ZED không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
ZED để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải vô địch quốc gia
ZED để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
ZED đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ZED đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
ZED tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với ZED tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với ZED tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
ZED đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ZED ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ZED chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ZED chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ZED ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ZED chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ZED chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
ZED ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ZED ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ZED ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ZED thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ZED thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ZED có trung bình 0.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ZED thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ZED có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
ZED thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ZED thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED có trung bình 2.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ZED thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ZED có trung bình 2.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ZED Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 6 | 1 | 42:29 | 13 | 53 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:31 | 8 | 49 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 38:30 | 8 | 48 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 26:24 | 2 | 46 | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:38 | 1 | 45 | |
| 6 | 13 | 4 | 7 | 2 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 7 | 13 | 4 | 8 | 1 | 28:31 | -3 | 38 | |
| 8 | 13 | 2 | 8 | 3 | 26:34 | -8 | 37 | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:34 | -13 | 37 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 29:38 | -9 | 36 | |
| 11 | 13 | 3 | 7 | 3 | 35:53 | -18 | 32 | |
| 12 | 13 | 1 | 6 | 6 | 26:48 | -22 | 26 | |
| 13 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:35 | -20 | 25 | |
| 14 | 13 | 1 | 6 | 6 | 15:40 | -25 | 20 |
- CAF Confederation Cup
- Relegation